Chữ 錧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 錧, chiết tự chữ QUẢN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 錧:

錧 quản

Đây là các chữ cấu thành từ này: 錧

錧

Chiết tự chữ 錧

Chiết tự chữ quản bao gồm chữ 金 官 hoặc 釒 官 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 錧 cấu thành từ 2 chữ: 金, 官
  • 金 ghim, găm, kim
  • 官 quan
  • 2. 錧 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 官
  • 釒 kim, thực
  • 官 quan
  • quản [quản]

    U+9327, tổng 16 nét, bộ Kim 钅 [金]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: guan3;
    Việt bính: gun2 gun3;

    錧 quản

    Nghĩa Trung Việt của từ 錧

    (Danh) Miếng sắt hoặc gỗ bọc đầu trục bánh xe.

    (Danh)
    Cái cày nhà nông.

    Chữ gần giống với 錧:

    䤳, 䤴, 䤵, 䤶, 鋸, 鋹, 鋺, 鋼, 鋾, 錁, 錄, 錆, 錇, 錈, 錋, 錏, 錐, 錔, 錕, 錘, 錙, 錛, 錞, 錟, 錠, 錡, 錢, 錣, 錤, 錦, 錧, 錩, 錫, 錬, 錮, 錯, 録, 錳, 錶, 錸, 錻, 錼, 錽, 錾, 鍀, 鍁, 鍃, 鍄, 鍆, 錄, 𨧧, 𨧪, 𨧰, 𨧱, 𨨅, 𨨠, 𨨤, 𨨦, 𨨧, 𨨨, 𨨪, 𨨫,

    Dị thể chữ 錧

    𰾒,

    Chữ gần giống 錧

    鉉, 鋒, 鋜, 鋛, 鋚, 鋙, 鋘, 鋗, 鋖, 鋕,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 錧 Tự hình chữ 錧 Tự hình chữ 錧 Tự hình chữ 錧

    錧 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 錧 Tìm thêm nội dung cho: 錧