Chữ 錧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 錧, chiết tự chữ QUẢN
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 錧:
錧
Pinyin: guan3;
Việt bính: gun2 gun3;
錧 quản
Nghĩa Trung Việt của từ 錧
(Danh) Miếng sắt hoặc gỗ bọc đầu trục bánh xe.(Danh) Cái cày nhà nông.
Chữ gần giống với 錧:
䤳, 䤴, 䤵, 䤶, 鋸, 鋹, 鋺, 鋼, 鋾, 錁, 錄, 錆, 錇, 錈, 錋, 錏, 錐, 錔, 錕, 錘, 錙, 錛, 錞, 錟, 錠, 錡, 錢, 錣, 錤, 錦, 錧, 錩, 錫, 錬, 錮, 錯, 録, 錳, 錶, 錸, 錻, 錼, 錽, 錾, 鍀, 鍁, 鍃, 鍄, 鍆, 錄, 𨧧, 𨧪, 𨧰, 𨧱, 𨨅, 𨨠, 𨨤, 𨨦, 𨨧, 𨨨, 𨨪, 𨨫,Dị thể chữ 錧
𰾒,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 錧 Tìm thêm nội dung cho: 錧
