Cao su chống va đập cửa
Chữ 鎂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鎂, chiết tự chữ MĨ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鎂:
鎂
Biến thể giản thể: 镁;
Pinyin: mei3;
Việt bính: mei5;
鎂 mĩ
mĩ, như "mĩ quang (chất magnesium dễ cháy)" (gdhn)
Pinyin: mei3;
Việt bính: mei5;
鎂 mĩ
Nghĩa Trung Việt của từ 鎂
(Danh) Nguyên tố hóa học (magnesium, Mg).mĩ, như "mĩ quang (chất magnesium dễ cháy)" (gdhn)
Chữ gần giống với 鎂:
䤷, 䤸, 䤹, 䤺, 䤻, 䤼, 鍇, 鍉, 鍊, 鍍, 鍐, 鍔, 鍘, 鍚, 鍛, 鍜, 鍞, 鍟, 鍠, 鍤, 鍥, 鍪, 鍫, 鍬, 鍭, 鍮, 鍰, 鍱, 鍳, 鍶, 鍸, 鍼, 鍽, 鍾, 鍿, 鎂, 鎄, 鎅, 鎇, 鍊, 𨨲, 𨨷, 𨩐, 𨩖, 𨩠, 𨪀, 𫒶,Dị thể chữ 鎂
镁,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鎂
| mĩ | 鎂: | mĩ quang (chất magnesium dễ cháy) |

Tìm hình ảnh cho: 鎂 Tìm thêm nội dung cho: 鎂
