Chữ 鍐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鍐, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鍐:

鍐

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鍐

鍐

Chiết tự chữ 鍐

1. 鍐 cấu thành từ 4 chữ: 金, 凶, 儿, 夕
  • 金 ghim, găm, kim
  • 凶 hung
  • 儿 nhi, nhân
  • 夕 tịch
  • 2. 鍐 cấu thành từ 4 chữ: 釒, 凶, 儿, 夂
  • 釒 kim, thực
  • 凶 hung
  • 儿 nhi, nhân
  • 夂 tri, truy
  • []

    U+9350, tổng 17 nét, bộ Kim 钅 [金]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zong1;
    Việt bính: zung1;

    鍐

    Nghĩa Trung Việt của từ 鍐


    Chữ gần giống với 鍐:

    䤷, 䤸, 䤹, 䤺, 䤻, 䤼, 鍇, 鍉, 鍊, 鍍, 鍐, 鍔, 鍘, 鍚, 鍛, 鍜, 鍞, 鍟, 鍠, 鍤, 鍥, 鍪, 鍫, 鍬, 鍭, 鍮, 鍰, 鍱, 鍳, 鍶, 鍸, 鍼, 鍽, 鍾, 鍿, 鎂, 鎄, 鎅, 鎇, 鍊, 𨨲, 𨨷, 𨩐, 𨩖, 𨩠, 𨪀, 𫒶,

    Dị thể chữ 鍐

    𰾞,

    Chữ gần giống 鍐

    鉉, 鋐, 鋚, 鋙, 鋘, 鋗, 鋖, 鋕, 鋔, 鋓,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鍐 Tự hình chữ 鍐 Tự hình chữ 鍐 Tự hình chữ 鍐

    鍐 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鍐 Tìm thêm nội dung cho: 鍐