Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 对头 trong tiếng Trung hiện đại:
[duìtóu] 1. đúng; đúng đắn; thích hợp。正确;合适。
方法对头效率就高。
phương pháp đúng thì hiệu suất sẽ cao.
2. bình thường (dùng trong câu phủ định)。正常(多用于否定)。
他的脸色不对头,恐怕是病了。
sắc mặt anh ấy không bình thường, e rằng bị bệnh rồi.
3. hợp; ăn khớp; khớp (dùng với ý phủ định)。合得来(多用于否定)。
两个人脾气不对头,处不好。
tính khí hai người không hợp nhau, ở chung không được.
[duì·tou]
1. đối đầu; thù địch; đối địch; kẻ thù。仇敌;敌对的方面。
死对头。
kẻ tử thù
冤家对头。
oan gia đối địch.
2. đối thủ。对手。
方法对头效率就高。
phương pháp đúng thì hiệu suất sẽ cao.
2. bình thường (dùng trong câu phủ định)。正常(多用于否定)。
他的脸色不对头,恐怕是病了。
sắc mặt anh ấy không bình thường, e rằng bị bệnh rồi.
3. hợp; ăn khớp; khớp (dùng với ý phủ định)。合得来(多用于否定)。
两个人脾气不对头,处不好。
tính khí hai người không hợp nhau, ở chung không được.
[duì·tou]
1. đối đầu; thù địch; đối địch; kẻ thù。仇敌;敌对的方面。
死对头。
kẻ tử thù
冤家对头。
oan gia đối địch.
2. đối thủ。对手。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 对
| dối | 对: | dối dăng, dối trá, gian dối, nói dối |
| đói | 对: | đói kém |
| đối | 对: | đối ẩm; đối diện; đối đãi; đối tác |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 对头 Tìm thêm nội dung cho: 对头
