Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 对歌 trong tiếng Trung hiện đại:
[duìgē] hát đối。双方一问一答地唱歌。是一种民间的歌唱形式,多流行于中国某些少数民族地区。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 对
| dối | 对: | dối dăng, dối trá, gian dối, nói dối |
| đói | 对: | đói kém |
| đối | 对: | đối ẩm; đối diện; đối đãi; đối tác |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 歌
| ca | 歌: | ca sĩ; ca tụng; ca khúc |
| cà | 歌: | la cà |

Tìm hình ảnh cho: 对歌 Tìm thêm nội dung cho: 对歌
