Chữ 箲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 箲, chiết tự chữ TIỂN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 箲:

箲 tiển

Đây là các chữ cấu thành từ này: 箲

箲

Chiết tự chữ 箲

Chiết tự chữ tiển bao gồm chữ 竹 洗 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

箲 cấu thành từ 2 chữ: 竹, 洗
  • 竹 trúc
  • 洗 dẫy, giẫy, rải, rảy, tiển, tẩy
  • tiển [tiển]

    U+7BB2, tổng 15 nét, bộ Trúc 竹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xian3;
    Việt bính: sin2;

    箲 tiển

    Nghĩa Trung Việt của từ 箲


    § Cũng như 筅
    .

    Chữ gần giống với 箲:

    䈎, 䈏, 䈐, 䈑, 䈒, 䈓, 䈔, 䈕, 䈖, 䈗, 䈘, 䈙, 䈚, 䈛, 䈜, 䈝, 䈞, 䈟, 䈠, 䈡, 䈢, 䈣, 䈤, 䈥, 䈦, 䈧, 箭, 箯, 箱, 箲, 箳, 箴, 箹, 箻, 箼, 箾, 篁, 範, 篆, 篇, 篋, 篌, 篏, 篑, 篓, 𥯒, 𥯓, 𥯜, 𥯝, 𥯤, 𥯨, 𥯪, 𥰄, 𥰆, 𥰇, 𥰈, 𥰊,

    Chữ gần giống 箲

    簡, 箻, 箫, 箬, 箭, 箮, 箯, 箱, 箳, 箴,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 箲 Tự hình chữ 箲 Tự hình chữ 箲 Tự hình chữ 箲

    箲 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 箲 Tìm thêm nội dung cho: 箲