Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 武装 trong tiếng Trung hiện đại:
[wǔzhuāng] 1. vũ trang; võ trang (trang bị quân sự)。军事装备。
武装力量
lực lượng vũ trang
2. trang bị; vũ trang。用武器来装备。
缴获的武器,足够武装我军两个师。
vũ khí thu được của địch, đủ trang bị hai sư đoàn quân ta.
用马列主义、胡志明思想武装我们的头脑。
đầu óc chúng ta được trang bị bằng chủ nghĩa Mác Lê và tư tưởng Hồ Chí Minh.
武装力量
lực lượng vũ trang
2. trang bị; vũ trang。用武器来装备。
缴获的武器,足够武装我军两个师。
vũ khí thu được của địch, đủ trang bị hai sư đoàn quân ta.
用马列主义、胡志明思想武装我们的头脑。
đầu óc chúng ta được trang bị bằng chủ nghĩa Mác Lê và tư tưởng Hồ Chí Minh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 武
| võ | 武: | nghề võ; võ đài |
| vũ | 武: | vũ lực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 装
| trang | 装: | quân trang, trang sức |

Tìm hình ảnh cho: 武装 Tìm thêm nội dung cho: 武装
