Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 对门 trong tiếng Trung hiện đại:
[duìmén] 1. đối diện; trước mặt。大门相对。
对门对户。
nhà đối diện
2. nhà đối diện。大门相对的房子。
别看他俩住对门,平常可很少见面。
mặc dù hai anh ấy ở đối diện nhau, nhưng thường ngày rất ít gặp nhau.
我们家对门新搬来一家广东人。
đối diện nhà tôi mới dọn đến một gia đình người Quảng Đông.
对门对户。
nhà đối diện
2. nhà đối diện。大门相对的房子。
别看他俩住对门,平常可很少见面。
mặc dù hai anh ấy ở đối diện nhau, nhưng thường ngày rất ít gặp nhau.
我们家对门新搬来一家广东人。
đối diện nhà tôi mới dọn đến một gia đình người Quảng Đông.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 对
| dối | 对: | dối dăng, dối trá, gian dối, nói dối |
| đói | 对: | đói kém |
| đối | 对: | đối ẩm; đối diện; đối đãi; đối tác |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |

Tìm hình ảnh cho: 对门 Tìm thêm nội dung cho: 对门
