Từ: 封三 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 封三:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 封三 trong tiếng Trung hiện đại:

[fēngsān] trang bìa ba; bìa ba。书刊中指封四的前一面,就是封底之内的那一面。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 封

phong:phong làm tướng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 三

tam:tam(số 3),tam giác
封三 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 封三 Tìm thêm nội dung cho: 封三