Từ: 醋酸纤维 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 醋酸纤维:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 醋酸纤维 trong tiếng Trung hiện đại:

[cùsuānxiānwéi] sợi a-xê-tô; sợi hoá học a-xê-tô-xê-lô-da。用醋酸酐处理纤维素所得的人造纤维。用于纺织,也可做绝缘材料。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 醋

thố:thố (giấm; ghen)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 酸

toan:toan (chua; đau; nghèo)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纤

tiêm:tiêm (chão kéo thuyền)
醋酸纤维 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 醋酸纤维 Tìm thêm nội dung cho: 醋酸纤维