Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 封口 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēngkǒu] 1. hàn; dán; liền miệng; làm kín; đóng kín。封闭张开的地方(伤口、瓶口、信封口等)。
这封信还没封口。
phong thơ này còn chưa dán.
腿上的伤已经封口了。
vết thương đùi đã liền miệng rồi.
2. ngậm miệng; ngậm miệng không nói; đã nói thì không thay đổi。闭口不谈;把话说死不再改变。
他没封口,还可以商量。
anh ấy còn lên tiếng, thì còn có thể thương lượng.
人家已经封了口,没法儿再谈了。
mọi người không chịu nói nữa, không có cách gì nói tiếp.
3. chỗ dán; nơi dán (phong thơ)。(封口儿)信封、封套等可以封起来的地方。
信件的封口要粘牢。
chỗ dán của thư từ cần phải dán kín.
这封信还没封口。
phong thơ này còn chưa dán.
腿上的伤已经封口了。
vết thương đùi đã liền miệng rồi.
2. ngậm miệng; ngậm miệng không nói; đã nói thì không thay đổi。闭口不谈;把话说死不再改变。
他没封口,还可以商量。
anh ấy còn lên tiếng, thì còn có thể thương lượng.
人家已经封了口,没法儿再谈了。
mọi người không chịu nói nữa, không có cách gì nói tiếp.
3. chỗ dán; nơi dán (phong thơ)。(封口儿)信封、封套等可以封起来的地方。
信件的封口要粘牢。
chỗ dán của thư từ cần phải dán kín.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 封
| phong | 封: | phong làm tướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |

Tìm hình ảnh cho: 封口 Tìm thêm nội dung cho: 封口
