Từ: 射程 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 射程:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 射程 trong tiếng Trung hiện đại:

[shèchéng] tầm bắn; cự li bắn。弹头射出后所能达到的距离。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 射

xạ:thiện xạ; phản xạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 程

chành: 
trình:hành trình; quy trình
射程 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 射程 Tìm thêm nội dung cho: 射程