Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 奧衍 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 奧衍:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

áo diễn
Sâu kín khó hiểu.
◇Tân Đường Thư 書:
Kì nguyên đạo, nguyên tính, sư thuyết đẳng sổ thập thiên, giai áo diễn hoành thâm
道, 性, 篇, 深 (Hàn Dũ truyện 傳).

Nghĩa chữ nôm của chữ: 衍

diễn:diễn thuyết; diễn tả; diễn viên; suy diễn
奧衍 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 奧衍 Tìm thêm nội dung cho: 奧衍