Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa ngượng trong tiếng Việt:
["- đgt 1. Hơi thẹn: Đi hỏi vợ việc gì mà ngượng. 2. Cảm thấy không được thoải mái: Tay còn đau, nên viết còn ngượng."]Dịch ngượng sang tiếng Trung hiện đại:
抱愧 《心中有愧。》不好看 《难堪。》
尬; 尴尬 《(神色、态度)不自然。》
可耻 《应当认为羞耻。》
愧 《惭愧。》
愧悔 《羞愧悔恨。》
臊 《怕别人笑话的心理和表情; 难为情; 不好意思。》
生疏; 生硬 《因长期不用而不熟练。》
难为情; 不好意思; 羞涩 《脸上下不来; 不好意思。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: ngượng
| ngượng | 強: | ngượng ngùng |
| ngượng | 强: | ngượng ngùng |
| ngượng | 忸: | ngượng ngùng |
| ngượng | : | ngượng ngùng |
| ngượng | 𢞆: | ngượng ngùng |
| ngượng | : | ngượng ngùng |
| ngượng | 𬚣: | ngượng ngùng |

Tìm hình ảnh cho: ngượng Tìm thêm nội dung cho: ngượng
