Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 将军 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāngjūn] 1. chiếu tướng (trong đánh cờ)。下象棋时攻击对方的"将"或"帅" 。
2. chiếu tướng; làm khó (làm người khác khó xử)。比喻给人出难题,使人为难。
他当众将了我一军,要我表演舞蹈。
trước mặt mọi người anh ấy chiếu tướng tôi, bắt tôi phải biểu diễn vũ đạo.
3. tướng quân。将(jiàng)级军官。
4. cấp tướng; sĩ quan cao cấp。泛指高级将领。
2. chiếu tướng; làm khó (làm người khác khó xử)。比喻给人出难题,使人为难。
他当众将了我一军,要我表演舞蹈。
trước mặt mọi người anh ấy chiếu tướng tôi, bắt tôi phải biểu diễn vũ đạo.
3. tướng quân。将(jiàng)级军官。
4. cấp tướng; sĩ quan cao cấp。泛指高级将领。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 将
| tương | 将: | tương lai; tương trợ |
| tướng | 将: | tướng quân; tướng sĩ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 军
| quân | 军: | quân đội |

Tìm hình ảnh cho: 将军 Tìm thêm nội dung cho: 将军
