Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 尊师 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 尊师:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 尊师 trong tiếng Trung hiện đại:

[zūnshī] 1. tôn sư。尊敬师长;尊敬教师。
2. tôn sư (cách gọi tôn trọng đạo sĩ thời xưa)。旧时对道士的敬称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 尊

nhôn:nhôn nhao (sốt ruột)
ton:ton hót
tun:sâu tun hút
tôn:tôn kính

Nghĩa chữ nôm của chữ: 师

:sư thầy, sư ông
尊师 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 尊师 Tìm thêm nội dung cho: 尊师