Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 倍加 trong tiếng Trung hiện đại:
[bèijiā] gấp đôi; gấp hai。格外;越发。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 倍
| buạ | 倍: | goá bụa |
| bạu | 倍: | bạu mặt (cau mặt) |
| bậu | 倍: | bậu cửa |
| bội | 倍: | bội số; gấp bội |
| bụa | 倍: | goá bụa |
| vội | 倍: | vội vàng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 加
| chơ | 加: | chỏng chơ, chơ vơ |
| gia | 加: | gia ân; gia bội (tăng) |

Tìm hình ảnh cho: 倍加 Tìm thêm nội dung cho: 倍加
