Chữ 𥊖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥊖, chiết tự chữ ĐUI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥊖:

𥊖

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥊖

𥊖

Chiết tự chữ 𥊖

[]

U+025296, tổng 16 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥊖

Nghĩa Trung Việt của từ 𥊖


đui, như "đui mù" (vhn)

Chữ gần giống với 𥊖:

, , , , , , , , , , , , , , , , , 𥉴, 𥉵, 𥉸, 𥊀, 𥊌, 𥊖, 𥊗, 𥊘, 𥊙, 𥊚, 𥊛, 𥊜, 𥊝, 𥊞, 𥊟, 𥊠, 𥊡, 𥊢, 𥊣, 𥊤, 𥊥, 𥊦,

Chữ gần giống 𥊖

Tự hình:

Tự hình chữ 𥊖 Tự hình chữ 𥊖 Tự hình chữ 𥊖 Tự hình chữ 𥊖

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥊖

đui𥊖:đui mù
𥊖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥊖 Tìm thêm nội dung cho: 𥊖