Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 落架 trong tiếng Trung hiện đại:
[làojià] 方
sụp đổ; tan nát (ví với gia nghiệp tan nát)。房屋的木架倒塌。比喻家业败落。
sụp đổ; tan nát (ví với gia nghiệp tan nát)。房屋的木架倒塌。比喻家业败落。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 落
| lác | 落: | cỏ lác; lác mắt |
| lát | 落: | một lát |
| lạc | 落: | lưu lạc; lạc vũ (mưa xuống); lạc đệ (thi hỏng) |
| nhác | 落: | nhớn nhác |
| rác | 落: | rác rưởi, rơm rác |
| rạc | 落: | bệ rạc |
| xạc | 落: | xạc cho một trận, kêu xào cạc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 架
| dứa | 架: | cây dứa; quả dứa |
| giá | 架: | giá sách; giá áo túi cơm (kẻ vô dụng) |
| giứa | 架: | |
| gá | 架: | gá tiếng (giả vờ) |
| rớ | 架: | rớ đến |

Tìm hình ảnh cho: 落架 Tìm thêm nội dung cho: 落架
