Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 落幕 trong tiếng Trung hiện đại:
[luòmù] bế mạc; hạ màn。闭幕。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 落
| lác | 落: | cỏ lác; lác mắt |
| lát | 落: | một lát |
| lạc | 落: | lưu lạc; lạc vũ (mưa xuống); lạc đệ (thi hỏng) |
| nhác | 落: | nhớn nhác |
| rác | 落: | rác rưởi, rơm rác |
| rạc | 落: | bệ rạc |
| xạc | 落: | xạc cho một trận, kêu xào cạc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 幕
| mạc | 幕: | khai mạc |

Tìm hình ảnh cho: 落幕 Tìm thêm nội dung cho: 落幕
