Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 小令 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiǎolìng] 1. điệu từ ngắn。短的词调。
2. khúc hát không thành bộ (trong tản khúc)。散曲中不成套的曲。
2. khúc hát không thành bộ (trong tản khúc)。散曲中不成套的曲。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 小
| tiểu | 小: | tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện |
| tĩu | 小: | tục tĩu |
| tẻo | 小: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 令
| lanh | 令: | lanh lảnh |
| liệng | 令: | liệng đi (ném đi) |
| loanh | 令: | loanh quanh |
| lành | 令: | tốt lành |
| lênh | 令: | lênh đênh |
| lình | 令: | thình lình |
| lệnh | 令: | ra lệnh |
| lịnh | 令: | lịnh (âm khác của lệnh) |

Tìm hình ảnh cho: 小令 Tìm thêm nội dung cho: 小令
