Chữ 䢁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䢁, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䢁:

䢁

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䢁

䢁

Chiết tự chữ 䢁

[]

U+4881, tổng 11 nét, bộ Xa 车 [車]
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 芸;
Pinyin: yue4;
Việt bính: zyut6;

䢁

Nghĩa Trung Việt của từ 䢁


Chữ gần giống với 䢁:

䡆, 䡇, 䡈, 䡉, 䡊, 䡋, 䡌, 䡍, 䡎, 䢁, 軘, 軙, 軚, 軛, 軜, 軝, 軟, 転, 軣, 𨋌, 𨋍,

Dị thể chữ 䢁

𨊸,

Chữ gần giống 䢁

Tự hình:

Tự hình chữ 䢁 Tự hình chữ 䢁 Tự hình chữ 䢁 Tự hình chữ 䢁

䢁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䢁 Tìm thêm nội dung cho: 䢁