Cao su chống va đập cửa

Từ: 小帐 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 小帐:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 小帐 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiǎozhàng] tiền buộc-boa; tiền thưởng vặt; tiền boa; tiền típ。 (小帐儿)小费。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 小

tiểu:tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện
tĩu:tục tĩu
tẻo: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 帐

trương:trương mục
trướng:bức trướng
小帐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 小帐 Tìm thêm nội dung cho: 小帐