Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 无声片 trong tiếng Trung hiện đại:
[wúshēngpiàn] phim câm。只有形象没有声音的影片。也叫默片。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 无
| vô | 无: | vô định; vô sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 声
| thanh | 声: | thanh danh; phát thanh |
| thình | 声: | thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 片
| phiến | 片: | phiến đá |
| phiện | 片: | thuốc phiện |

Tìm hình ảnh cho: 无声片 Tìm thêm nội dung cho: 无声片
