Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 小球藻 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiǎoqiúzǎo] rong tiểu cầu。绿藻的一种,植物体由一个细胞构成,繁殖很快,可以做饲料。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 小
| tiểu | 小: | tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện |
| tĩu | 小: | tục tĩu |
| tẻo | 小: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 球
| cầu | 球: | hình cầu, bán cầu; bạch cầu, hồng cầu; cầu thủ; cầu lông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 藻
| tang | 藻: | tang (tên loại cây), tang sức |
| tảo | 藻: | tần tảo |

Tìm hình ảnh cho: 小球藻 Tìm thêm nội dung cho: 小球藻
