Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 小球藻 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 小球藻:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 小球藻 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiǎoqiúzǎo] rong tiểu cầu。绿藻的一种,植物体由一个细胞构成,繁殖很快,可以做饲料。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 小

tiểu:tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện
tĩu:tục tĩu
tẻo: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 球

cầu:hình cầu, bán cầu; bạch cầu, hồng cầu; cầu thủ; cầu lông

Nghĩa chữ nôm của chữ: 藻

tang:tang (tên loại cây), tang sức
tảo:tần tảo
小球藻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 小球藻 Tìm thêm nội dung cho: 小球藻