Cao su chống va đập cửa

Từ: 小蓟 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 小蓟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 小蓟 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiǎojì] cây kế (cirsicon japonnicum)。多年生草本植物,叶子长椭圆形,叶上有刺,花紫红色,瘦果长椭圆形。根入药,有去瘀止血等作用。通称刺儿菜。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 小

tiểu:tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện
tĩu:tục tĩu
tẻo: 
小蓟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 小蓟 Tìm thêm nội dung cho: 小蓟