Chữ 㶭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㶭, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㶭:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㶭

[]

U+3DAD, tổng 9 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: you3;
Việt bính: aai2 ai1 zaau2;


Nghĩa Trung Việt của từ 㶭


Chữ gần giống với 㶭:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤇂, 𤇊, 𤇌, 𤇒, 𤇢, 𤇣, 𤇤, 𤇥, 𤇦, 𤇧, 𤇨, 𤇩, 𤇪, 𤇮,

Chữ gần giống 㶭

Tự hình:

Tự hình chữ 㶭 Tự hình chữ 㶭 Tự hình chữ 㶭 Tự hình chữ 㶭

㶭 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㶭 Tìm thêm nội dung cho: 㶭