Từ: 小跑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 小跑:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 小 • 跑

Nghĩa của 小跑 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiǎopǎo] chạy chậm。 (小跑儿)小步慢跑。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 小

tiểu小:tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện
tĩu小:tục tĩu
tẻo小: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 跑

bão跑:bão điện (lượng điện hư hao)
小跑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 小跑 Tìm thêm nội dung cho: 小跑