Cao su chống va đập cửa

Chữ 㷄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㷄, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㷄:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㷄

[]

U+3DC4, tổng 12 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: hui3;
Việt bính: gun3 kui2;


Nghĩa Trung Việt của từ 㷄


Chữ gần giống với 㷄:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤊄, 𤊒, 𤊠, 𤊡, 𤊢, 𤊣, 𤊤, 𤊥, 𤊦, 𤊧, 𤊨, 𤊩, 𤊪, 𤊫, 𤊬, 𤊭, 𤊰,

Chữ gần giống 㷄

Tự hình:

Tự hình chữ 㷄 Tự hình chữ 㷄 Tự hình chữ 㷄 Tự hình chữ 㷄

㷄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㷄 Tìm thêm nội dung cho: 㷄