Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 感喟 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǎnkuì] than thở; thở than。有所感触而叹息。
人事沧桑,感喟不已。
việc đời đau khổ, than thở không nguôi.
人事沧桑,感喟不已。
việc đời đau khổ, than thở không nguôi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 感
| cám | 感: | cám cảnh; cám dỗ |
| cảm | 感: | cảm động, cảm ơn |
| cớm | 感: | |
| khớm | 感: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 喟
| mồi | 喟: | cò mồi; mồi chài |
| ví | 喟: | ví như |
| vị | 喟: | mùi vị, vị thán (thở dài) |
| với | 喟: | nói với ai |

Tìm hình ảnh cho: 感喟 Tìm thêm nội dung cho: 感喟
