Cao su chống va đập cửa

Từ: 稟叩 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 稟叩:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bẩm khấu
Bậc dưới báo cáo với bậc trên.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 稟

bám:bám chắc
bấm:bấm ngón chân
bẩm:bẩm báo
bẳm:chằm bẳm (nhìn không rời)
bặm:bụi bặm
bụm:Bụm miệng cười
lắm:nhiều lắm; lớn lắm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 叩

khạo:khờ khạo
khấu:khấu đầu
稟叩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 稟叩 Tìm thêm nội dung cho: 稟叩