Từ: 小辫儿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 小辫儿:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 小 • 辫 • 儿

Nghĩa của 小辫儿 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiǎobiànr] bím tóc nhỏ。短小的辫子,也泛指辫子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 小

tiểu小:tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện
tĩu小:tục tĩu
tẻo小: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿

nhi儿:thiếu nhi, bệnh nhi
nhân儿:nhân đạo, nhân tính
小辫儿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 小辫儿 Tìm thêm nội dung cho: 小辫儿