Từ: 自由价格 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 自由价格:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 自由价格 trong tiếng Trung hiện đại:

[zìyóujiàgé] giá cả tự do。由买卖双方自由协商议定的价格。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 自

tợ:tợ (tựa như)
từ:từ đời xưa
tự:tự mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 由

do:do đó; nguyên do
:dô ta (tiếng hò thúc giục); trán dô
ro:rủi ro

Nghĩa chữ nôm của chữ: 价

giá:giá trị; vật giá

Nghĩa chữ nôm của chữ: 格

cách:cốt cách; đặc cách; tính cách; quy cách
ghếch:ghếch chân
自由价格 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 自由价格 Tìm thêm nội dung cho: 自由价格