Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 自由价格 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 自由价格:
Nghĩa của 自由价格 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìyóujiàgé] giá cả tự do。由买卖双方自由协商议定的价格。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 由
| do | 由: | do đó; nguyên do |
| dô | 由: | dô ta (tiếng hò thúc giục); trán dô |
| ro | 由: | rủi ro |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 价
| giá | 价: | giá trị; vật giá |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 格
| cách | 格: | cốt cách; đặc cách; tính cách; quy cách |
| ghếch | 格: | ghếch chân |

Tìm hình ảnh cho: 自由价格 Tìm thêm nội dung cho: 自由价格
