Chữ 㳺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㳺, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㳺:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㳺

[]

U+3CFA, tổng 11 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: you2;
Việt bính: zaau4;


Nghĩa Trung Việt của từ 㳺


Chữ gần giống với 㳺:

, , , , , , , , , , 㳿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 涿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

Chữ gần giống 㳺

Tự hình:

Tự hình chữ 㳺 Tự hình chữ 㳺 Tự hình chữ 㳺 Tự hình chữ 㳺

㳺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㳺 Tìm thêm nội dung cho: 㳺