Từ: 打夯 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 打夯:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 打 • 夯

Nghĩa của 打夯 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǎhāng] đầm; dầm; nện (đất)。用夯把地基砸实。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 打

dừng打:dừng bút, dừng tay
đánh打:đánh ghen; đánh nhau; đánh chén
đả打:ẩu đả; đả kích
đử打:lử đử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 夯

bổn夯: 
kháng夯:kháng (máy nện, nện chặt)
打夯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 打夯 Tìm thêm nội dung cho: 打夯