Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 尺头儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[chǐtóur] 方
1. kích thước; cỡ; chuẩn。尺寸的大小;尺码。
2. quần áo vải vóc; vải lẻ; vải đầu thừa đuôi thẹo。零碎料子;零头。
1. kích thước; cỡ; chuẩn。尺寸的大小;尺码。
2. quần áo vải vóc; vải lẻ; vải đầu thừa đuôi thẹo。零碎料子;零头。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尺
| sệch | 尺: | sềnh sệch (xềnh xệch) |
| xách | 尺: | mang xách |
| xích | 尺: | xích lại |
| xạch | 尺: | xe chạy xành xạch; xe chạy xọc xạch |
| xế | 尺: | xế chiều, xế tà |
| xệch | 尺: | méo xệch |
| xịch | 尺: | xịch cửa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 尺头儿 Tìm thêm nội dung cho: 尺头儿
