Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 尾音 trong tiếng Trung hiện đại:
[wěiyīn] âm cuối; âm đuôi (của câu nói hay của tiếng nói)。一个字、一个词或一句话的最后的音。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尾
| vã | 尾: | ăn vã |
| vãi | 尾: | sãi vãi |
| vĩ | 尾: | vĩ (đuôi, phía cuối, phần còn lại) |
| vả | 尾: | vả lại |
| vải | 尾: | áo vải; dệt vải |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 音
| âm | 音: | âm thanh |
| ơm | 音: | tá ơm (nhận vơ) |
| ậm | 音: | ậm à ậm ừ |

Tìm hình ảnh cho: 尾音 Tìm thêm nội dung cho: 尾音
