Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 局子 trong tiếng Trung hiện đại:
[jú·zi] 口
cục cảnh sát; công an cục (cách gọi cũ)。旧时指警察局等。
cục cảnh sát; công an cục (cách gọi cũ)。旧时指警察局等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 局
| cuộc | 局: | cuộc cờ; đánh cuộc |
| cộc | 局: | áo cộc; cộc cằn, cộc lốc; lộc cộc |
| cục | 局: | cục đất; cục cằn, kì cục |
| gục | 局: | gục đầu, ngã gục |
| ngúc | 局: | ngúc ngắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 局子 Tìm thêm nội dung cho: 局子
