Từ: 展览 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 展览:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 展览 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhǎnlǎn] triển lãm; trưng bày。陈列出来供人观看。
展览馆
phòng triển lãm; nhà triển lãm
展览会
cuộc triển lãm
摄影展览
triển lãm nhiếp ảnh.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 展

chẽn:áo chẽn
triển:phát triển, triển vọng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 览

lãm:triển lãm, thưởng lãm
展览 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 展览 Tìm thêm nội dung cho: 展览