Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 屡次 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǚcì] nhiều lần; liên tiếp; hết lần này đến lần khác。一次又一次。
屡次三番。
ba lần bảy lượt.
他们屡次创造新纪录。
bọn họ đã nhiều lần lập nên kỷ lục mới.
屡次三番。
ba lần bảy lượt.
他们屡次创造新纪录。
bọn họ đã nhiều lần lập nên kỷ lục mới.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 屡
| cũ | 屡: | áo cũ, bạn cũ, cũ rích |
| luã | 屡: | chết lũa xương |
| lú | 屡: | lú lẫn |
| lũ | 屡: | lũ lượt |
| rủ | 屡: | rủ nhau |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 次
| thớ | 次: | thớ thịt |
| thứ | 次: | thứ nhất |

Tìm hình ảnh cho: 屡次 Tìm thêm nội dung cho: 屡次
