Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 岩洞 trong tiếng Trung hiện đại:
[yándòng] 名
hang; động (trong lớp nham thạch)。泛指岩层中曲折幽深的大洞。
hang; động (trong lớp nham thạch)。泛指岩层中曲折幽深的大洞。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 岩
| nham | 岩: | lam nham |
| nhem | 岩: | lem nhem |
| nhàm | 岩: | nhàm tai, nhàm chán |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 洞
| dọng | 洞: | dọng tre |
| dộng | 洞: | dộng cửa (đạp mạnh) |
| đùng | 洞: | sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng |
| đọng | 洞: | ứ đọng; cô đọng |
| động | 洞: | cái hang, cái động |

Tìm hình ảnh cho: 岩洞 Tìm thêm nội dung cho: 岩洞
