Từ: 峻峭 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 峻峭:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 峻峭 trong tiếng Trung hiện đại:

[jùnqiào] núi cao dốc đứng; vách núi cheo leo。形容山高而陡。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 峻

tuấn:tuân (núi hiểm rốc)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 峭

tiếu:tiếu (vực)
tiễu:tiễu (cao dốc)
峻峭 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 峻峭 Tìm thêm nội dung cho: 峻峭