hô hoán
Kêu to lên.
◇Tây du kí 西遊記:
Ngã dữ nhĩ khởi cá pháp danh, khước hảo hô hoán
我與你起個法名, 卻好呼喚 (Đệ thập tứ hồi).Sai sử, sai khiến.
◇Vương Kiến 王建:
Nội trung sổ nhật vô hô hoán, Tháp đắc Đằng Vương kiệp điệp đồ
內中數日無呼喚, 搨得滕王蛺蝶圖 (Cung từ 宮詞).
Nghĩa của 呼唤 trong tiếng Trung hiện đại:
祖国在呼唤我们!
tổ quốc đang kêu gọi chúng ta!
2. kêu gào; kêu to; gào to; hô hoán; hò hét。呼喊。
大声呼唤
gào to
Nghĩa chữ nôm của chữ: 呼
| ho | 呼: | ho he |
| hò | 呼: | hát hò; hò hét, hò reo |
| hô | 呼: | hô hấp; hô hào, hô hoán |
| hú | 呼: | hú hí |
| hố | 呼: | hô hố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 喚
| hoán | 喚: | hô hoán |

Tìm hình ảnh cho: 呼喚 Tìm thêm nội dung cho: 呼喚
