Cao su chống va đập cửa
Chữ 𦛉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦛉, chiết tự chữ ĐÉO
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦛉:
𦛉
Chiết tự chữ 𦛉
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𦛉
Nghĩa Trung Việt của từ 𦛉
đéo, như "đéo (tiếng tục nói về sự giao hợp nam nữ); đéo vào (không cần)" (vhn)
Chữ gần giống với 𦛉:
䏦, 䏧, 䏨, 䏩, 䏪, 䏫, 䏬, 䏭, 䏮, 胭, 胮, 胯, 胰, 胱, 胳, 胴, 胵, 胶, 胷, 胸, 胹, 胺, 胼, 能, 脁, 脂, 脃, 脅, 脆, 脇, 脈, 脊, 脌, 脍, 脎, 脏, 脐, 脑, 脒, 脓, 𦚭, 𦛉, 𦛊, 𦛋, 𦛌, 𦛍, 𦛏,Chữ gần giống 𦛉
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦛉
| đéo | 𦛉: | đéo (tiếng tục nói về sự giao hợp nam nữ); đéo vào (không cần) |

Tìm hình ảnh cho: 𦛉 Tìm thêm nội dung cho: 𦛉
