Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 崩坏 trong tiếng Trung hiện đại:
[bēnghuài] tan vỡ; sụp đổ; huỷ hoại; đổ nát。毁坏;崩溃。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 崩
| băng | 崩: | băng hà (chết) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坏
| hoai | 坏: | phân hoai |
| hoại | 坏: | bại hoại; huỷ hoại, phá hoại |
| hoải | 坏: | bải hoải |
| phôi | 坏: | phôi tử (sản phẩm chế tạo nửa chừng): phôi thép |

Tìm hình ảnh cho: 崩坏 Tìm thêm nội dung cho: 崩坏
