Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 死火山 trong tiếng Trung hiện đại:
[sǐhuǒshān] núi lửa chết; núi lửa không hoạt động; núi lửa đã tắt。人类历史记载中没有喷发过的火山。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 死
| tợ | 死: | |
| tử | 死: | tử thần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 火
| hoả | 火: | hoả hoạn; hoả lò; hoả lực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 山
| san | 山: | quan san (quan sơn) |
| sơn | 山: | sơn khê |

Tìm hình ảnh cho: 死火山 Tìm thêm nội dung cho: 死火山
