Chữ 𧜁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𧜁, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𧜁:

𧜁

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𧜁

𧜁

Chiết tự chữ 𧜁

[]

U+027701, tổng 15 nét, bộ Y 衣 [衤]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: shai4;
Việt bính: ;

𧜁

Nghĩa Trung Việt của từ 𧜁


Chữ gần giống với 𧜁:

褟, 褠, 褢, 褥, 褦, 褫, 褯, 褲, 褴, 𧛼, 𧜁, 𧜐, 𧜖, 𧜗, 𧜘, 𧜙,

Dị thể chữ 𧜁

𬡕,

Chữ gần giống 𧜁

Tự hình:

Tự hình chữ 𧜁 Tự hình chữ 𧜁 Tự hình chữ 𧜁 Tự hình chữ 𧜁

𧜁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𧜁 Tìm thêm nội dung cho: 𧜁