Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 无影灯 trong tiếng Trung hiện đại:
[wúyǐngdēng] đèn mổ; đèn không có bóng tối; đèn không hắt bóng。 医院中进行外科手术时用的照明灯。装有几个或十几个排列成环形的特殊灯泡,灯光从不同位置通过滤色器射向手术台,不会形成阴影。光线柔和而不眩目。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 无
| vô | 无: | vô định; vô sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 影
| ảnh | 影: | hình ảnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灯
| đăng | 灯: | hải đăng, hoa đăng |

Tìm hình ảnh cho: 无影灯 Tìm thêm nội dung cho: 无影灯
