Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 打蛇打七寸 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 打蛇打七寸:
Nghĩa của 打蛇打七寸 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎshédǎqīcùn] đánh rắn đánh giập đầu (trong đấu tranh phải đánh vào nơi hiểm yếu của đối phương)。比喻做事把握住关键,才能取得成功。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蛇
| xà | 蛇: | mãng xà; xà hình (hình chữ s); xà ma (chất ở cây) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 七
| thất | 七: | thất (số 7) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 寸
| dón | 寸: | dón bước; dón tay làm phúc |
| són | 寸: | són đái |
| thuỗn | 寸: | thuỗn mặt |
| thốn | 寸: | thốn (tấc: đơn vị đo; khiêm tốn) |
| xốn | 寸: | xốn xang |

Tìm hình ảnh cho: 打蛇打七寸 Tìm thêm nội dung cho: 打蛇打七寸
