Từ: 崴泥 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 崴泥:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 崴泥 trong tiếng Trung hiện đại:

[wǎiní] sa lầy。陷在烂泥里,比喻陷入困境,事情不易处理。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 崴

út:con út

Nghĩa chữ nôm của chữ: 泥

ne: 
:đây nè (đây này)
:nê sa (đất mới bồi); thổ đậu nê (khoai tây say nhỏ)
nề:thợ nề
nể:nể nang
nệ:câu nệ
崴泥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 崴泥 Tìm thêm nội dung cho: 崴泥